Kết quả tra từ “收割”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收割shōu gē
收割: thu hoạch; gặt hái; thu gom mùa màng
收割者shōu gē zhě
收割者: người thu hoạch
联合收割机lián hé shōu gē jī
联合收割机: máy gặt đập liên hợp