Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “收割”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
收割shōu gē

收割: thu hoạch; gặt hái; thu gom mùa màng

Cụm từ
收割者shōu gē zhě

收割者: người thu hoạch

Cụm từ
联合收割机lián hé shōu gē jī

联合收割机: máy gặt đập liên hợp

Cụm từ