Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联合收割机聯合收割機

lián hé shōu gē jī

联合收割机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联合收割机 trong tiếng Việt

máy gặt đập liên hợp

Tra từ liên quan