Kết quả tra từ “支系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支系zhī xì
支系: nhánh hoặc phân nhánh của một gia đình
支系统zhī xì tǒng
支系统: hệ thống con