Kết quả tra từ “支教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支教zhī jiào
支教: chương trình đưa giáo dục đến vùng khó khăn; làm việc trong chương trình như vậy