Kết quả tra từ “支承”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支承zhī chéng
支承: hỗ trợ; chịu trọng lượng (của tòa nhà)
支承销zhī chéng xiāo
支承销: chốt đỡ