Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支承销支承銷

zhī chéng xiāo

支承销 là gì?

支承销 [zhī chéng xiāo] có nghĩa là chốt đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支承销 trong tiếng Việt

chốt đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 支承销

支承销 được đọc là zhī chéng xiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chốt đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan