Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “支吾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
支吾zhī wu

支吾: đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh; tránh né; câu giờ

Cụm từ
支吾其词zhī wú qí cí

支吾其词: (thành ngữ) nói quanh co để che đậy sự thật; lảng tránh

Thành ngữ
支支吾吾zhī zhī wú wú

支支吾吾: ấp úng; chần chừ; nói lắp; lầm bầm; ngập ngừng

Cụm từ