Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “支付”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
支付zhī fù

支付: trả tiền

Cụm từ
支付得起zhī fù dé qǐ

支付得起: có thể trả được; đủ khả năng chi trả

Cụm từ
支付宝Zhī fù bǎo

支付宝: Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến

Cụm từ
支付不起zhī fù bù qǐ

支付不起: không thể trả được; không đủ khả năng chi trả

Cụm từ
转移支付zhuǎn yí zhī fù

转移支付: khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Cụm từ
可支付性kě zhī fù xìng

可支付性: khả năng chi trả

Cụm từ