Kết quả tra từ “支与流裔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
支与流裔zhī yǔ liú yì
支与流裔: nghĩa đen: nhánh và hậu duệ; cùng loại; có liên quan