Kết quả tra từ “攘攘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攘攘rǎng rǎng
攘攘: hỗn loạn; nhầm lẫn; hỗn độn
闹闹攘攘nào nào rǎng rǎng
闹闹攘攘: gây náo động
熙熙攘攘xī xī rǎng rǎng
熙熙攘攘: náo nhiệt (thành ngữ)