Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “攘攘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
攘攘rǎng rǎng

攘攘: hỗn loạn; nhầm lẫn; hỗn độn

Cụm từ
闹闹攘攘nào nào rǎng rǎng

闹闹攘攘: gây náo động

Cụm từ
熙熙攘攘xī xī rǎng rǎng

熙熙攘攘: náo nhiệt (thành ngữ)

Thành ngữ