Kết quả tra từ “攘外安内”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
攘外安内rǎng wài ān nèi
攘外安内: chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)