Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
攘外安内攘外安內

rǎng wài ān nèi

攘外安内 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攘外安内 trong tiếng Việt

chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)

Tra từ liên quan