Kết quả tra từ “擦写”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擦写cā xiě
擦写: xoá
可擦写可编程只读存储器kě cā xiě kě biān chéng zhī dú cún chǔ qì
可擦写可编程只读存储器: bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (EPROM)
可擦写kě cā xiě
可擦写: có thể xóa được