可擦写可编程只读存储器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
可擦写可编程只读存储器
bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình và xóa được (EPROM)
Giản thể可擦写可编程只读存储器
Phồn thể可擦寫可編程只讀存儲器
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng