Kết quả tra từ “擢发难数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擢发难数zhuó fà nán shǔ
擢发难数: nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể