Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擢发难数擢髮難數

zhuó fà nán shǔ

擢发难数 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擢发难数 trong tiếng Việt

nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể

Tra từ liên quan