Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “擞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
sǒu

擞: rung; lắc

Từ vựng
精神抖擞jīng shén dǒu sǒu

精神抖擞: tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng; với tinh thần hăng hái

Thành ngữ
抖擞精神dǒu sǒu jīng shén

抖擞精神: thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần

Cụm từ
抖擞dǒu sǒu

抖擞: khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động; làm ai đó hứng khởi; với năng lượng

Cụm từ