Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抖擞抖擻

dǒu sǒu

抖擞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抖擞 trong tiếng Việt

khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động; làm ai đó hứng khởi; với năng lượng

Tra từ liên quan