Kết quả tra từ “操刀手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
操刀手cāo dāo shǒu
操刀手: người phụ trách hành động quyết định; người thực hiện