Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “操作系统”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
操作系统cāo zuò xì tǒng

操作系统: hệ điều hành

Cụm từ
网络操作系统wǎng luò cāo zuò xì tǒng

网络操作系统: hệ điều hành mạng

Cụm từ