Kết quả tra từ “擅离职守”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
擅离职守shàn lí zhí shǒu
擅离职守: rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép