Kết quả tra từ “撺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撺cuān
撺: lao nhao; kích động; ném; vung; vội vàng; cơn thịnh nộ
撺掇cuān duo
撺掇: xúi giục ai đó