Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuān

撺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撺 trong tiếng Việt

lao nhao; kích động; ném; vung; vội vàng; cơn thịnh nộ

Tra từ liên quan