Kết quả tra từ “撵”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撵niǎn
撵: trục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theo; cố bắt kịp
撵走niǎn zǒu
撵走: đuổi ra; loại bỏ
撵出niǎn chū
撵出: trục xuất; đuổi ra; loại bỏ