Kết quả tra từ “播放”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
播放bō fàng
播放: phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
播放机bō fàng jī
播放机: máy phát (ví dụ: máy phát CD)
播放列表bō fàng liè biǎo
播放列表: danh sách phát