Kết quả tra từ “撤稿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撤稿chè gǎo
撤稿: rút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)