Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撤稿

chè gǎo

撤稿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤稿 trong tiếng Việt

rút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)

Tra từ liên quan