Kết quả tra từ “撞机”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撞机zhuàng jī
撞机: (máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không); rơi máy bay
对撞机duì zhuàng jī
对撞机: máy va chạm hạt
大型强子对撞机Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī
大型强子对撞机: Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ