Kết quả tra từ “撞击”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撞击zhuàng jī
撞击: va đập; đánh; đâm
撞击式打印机zhuàng jī shì dǎ yìn jī
撞击式打印机: máy in va đập
撞击式印表机zhuàng jī shì yìn biǎo jī
撞击式印表机: máy in kim
撞击坑zhuàng jī kēng
撞击坑: hố va chạm