Kết quả tra từ “撕破脸皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撕破脸皮sī pò liǎn pí
撕破脸皮: xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撕破脸皮: xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]