Kết quả tra từ “撒手闭眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒手闭眼sā shǒu bì yǎn
撒手闭眼: không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)