Kết quả tra từ “撒手人寰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒手人寰sā shǒu rén huán
撒手人寰: rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết