Kết quả tra từ “撒手不管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒手不管sā shǒu bù guǎn
撒手不管: đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào