Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “撒娇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
撒娇
sā jiāo

làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên

Cụm từ
撒娇卖乖
sā jiāo mài guāi

cư xử để lấy lòng

Cụm từ