Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撒娇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
撒娇sā jiāo

撒娇: làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên

Cụm từ
撒娇卖乖sā jiāo mài guāi

撒娇卖乖: cư xử để lấy lòng

Cụm từ