Kết quả tra từ “撒娇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒娇sā jiāo
撒娇: làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên
撒娇卖乖sā jiāo mài guāi
撒娇卖乖: cư xử để lấy lòng