Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “撒克逊”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
撒克逊Sā kè xùn

撒克逊: người Saxon

Cụm từ
撒克逊人Sā kè xùn rén

撒克逊人: người Saxon

Cụm từ
盎格鲁撒克逊Àng gé lǔ Sā kè xùn

盎格鲁撒克逊: người Anglo-Saxon

Cụm từ