Kết quả tra từ “撑杆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撑杆chēng gān
撑杆: cái sào; cái chống
撑杆跳高chēng gān tiào gāo
撑杆跳高: môn nhảy sào
撑杆跳chēng gān tiào
撑杆跳: môn nhảy sào