Kết quả tra từ “撑开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撑开chēng kāi
撑开: kéo căng; mở (dù); giữ mở (túi, v.v.); chống cho mở ra