Kết quả tra từ “摹写”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摹写mó xiě
摹写: chép lại; theo mẫu (thư pháp); bản sao; phỏng theo; mô tả