Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摸黑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摸黑mō hēi

摸黑: mò mẫm trong bóng tối

Cụm từ
起早摸黑qǐ zǎo mō hēi

起早摸黑: xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]

Cụm từ