Kết quả tra từ “摸黑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摸黑mō hēi
摸黑: mò mẫm trong bóng tối
起早摸黑qǐ zǎo mō hēi
起早摸黑: xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]