Kết quả tra từ “摸石头过河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摸石头过河mō shí tou guò hé
摸石头过河: nghĩa đen: lội qua sông tìm đá; dò đá qua sông; di chuyển thận trọng