Kết quả tra từ “摸爬滚打”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摸爬滚打mō pá gǔn dǎ
摸爬滚打: trải qua kinh nghiệm thử thách; trở nên dày dạn (trong nghề nghiệp, v.v.)