Kết quả tra từ “摩肩接踵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩肩接踵mó jiān jiē zhǒng
摩肩接踵: nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót; đám đông chen chúc