Kết quả tra từ “摩羯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩羯Mó jié
摩羯: Ma Kết (chòm sao); người phương bắc thời cổ đại, một nhánh của Hung Nô 匈奴
摩羯座Mó jié zuò
摩羯座: Ma Kết