Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摩登”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摩登mó dēng

摩登: hiện đại (từ mượn); hợp thời trang

Cụm từ
摩登原始人Mó dēng Yuán shǐ rén

摩登原始人: The Flintstones (TV Series)

Cụm từ