Kết quả tra từ “摩登”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩登mó dēng
摩登: hiện đại (từ mượn); hợp thời trang
摩登原始人Mó dēng Yuán shǐ rén
摩登原始人: The Flintstones (TV Series)