Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摩根”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摩根Mó gēn

摩根: Morgan (tên)

Cụm từ
摩根士丹利Mó gēn Shì dān lì

摩根士丹利: Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

Cụm từ
摩根·弗里曼Mó gēn · Fú lǐ màn

摩根·弗里曼: Morgan Freeman, diễn viên người Mỹ

Cụm từ