Kết quả tra từ “摞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摞luò
摞: chất đống; xếp chồng; một đống; một chồng
摞管luò guǎn
摞管: thủ dâm