Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摘牌”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摘牌zhāi pái

摘牌: hủy niêm yết (một chứng khoán giao dịch); (thể thao) chấp nhận một cầu thủ chuyển nhượng từ câu lạc bộ khác

Cụm từ