Kết quả tra từ “摒”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摒bìng
摒: vứt bỏ; loại bỏ
摒除bìng chú
摒除: loại bỏ; bác bỏ
摒弃bìng qì
摒弃: từ bỏ; vứt bỏ; hắt hủi; bỏ rơi
摒挡bìng dàng
摒挡: (văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thực