Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摒挡摒擋

bìng dàng

摒挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摒挡 trong tiếng Việt

(văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thực

Tra từ liên quan