Kết quả tra từ “摇摇摆摆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摇摇摆摆yáo yáo bǎi bǎi
摇摇摆摆: đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư